Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-964.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-025.48 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-024.53 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-289.72 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.81 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18B-032.54 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-050.62 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73B-017.37 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75D-012.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-945.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.48 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-013.57 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77C-267.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.90 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-006.70 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-018.52 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |