Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-022.14 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-580.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-047.07 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81B-031.90 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-016.46 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47D-020.50 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49B-033.04 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-519.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-012.07 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-614.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.12 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-663.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-000.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |