Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-315.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.21 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-013.74 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-345.74 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-194.62 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-370.78 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.02 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.13 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-530.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.82 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.14 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-028.81 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.46 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-024.97 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94B-016.46 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-016.90 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-118.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-124.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-127.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-165.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-168.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-178.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-181.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-185.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-190.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-193.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-197.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-215.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |