Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-013.40 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97B-015.81 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-276.37 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.74 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-017.91 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-018.82 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-020.30 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-009.71 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21B-013.47 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-886.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-015.73 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-015.90 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-017.90 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14B-053.94 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.44 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-056.32 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-892.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.21 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.57 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15C-487.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-028.64 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-504.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |