Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23C-091.47 - Hà Giang Xe Tải -
23C-093.32 - Hà Giang Xe Tải -
11C-087.37 - Cao Bằng Xe Tải -
22A-277.32 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-114.46 - Tuyên Quang Xe Tải -
21C-115.60 - Yên Bái Xe Tải -
28C-124.74 - Hòa Bình Xe Tải -
28C-125.93 - Hòa Bình Xe Tải -
28B-018.84 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-864.02 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-865.80 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-319.27 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-009.17 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-042.61 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-055.46 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-380.61 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-390.75 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-719.87 - Phú Thọ Xe Con -
19A-725.84 - Phú Thọ Xe Con -
19A-728.60 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.84 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.76 - Phú Thọ Xe Con -
19C-270.01 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-274.54 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-028.34 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-800.23 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.24 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-321.74 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-338.75 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-338.87 - Bắc Ninh Xe Tải -