Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99C-346.24 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-434.75 - Hải Dương Xe Tải -
34C-446.82 - Hải Dương Xe Tải -
34C-451.87 - Hải Dương Xe Tải -
34B-044.50 - Hải Dương Xe Khách -
15C-492.97 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-346.04 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-346.42 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-347.62 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-348.81 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.52 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-502.14 - Thái Bình Xe Con -
17C-215.51 - Thái Bình Xe Tải -
90A-291.87 - Hà Nam Xe Con -
90A-295.80 - Hà Nam Xe Con -
18A-500.75 - Nam Định Xe Con -
18A-512.92 - Nam Định Xe Con -
18C-179.51 - Nam Định Xe Tải -
18B-031.27 - Nam Định Xe Khách -
35A-468.97 - Ninh Bình Xe Con -
35A-483.49 - Ninh Bình Xe Con -
36K-231.21 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.21 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-557.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.02 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-561.75 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-566.76 - Thanh Hóa Xe Tải -