Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-260.31 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-029.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-225.24 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.81 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-130.05 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-229.94 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.87 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-231.91 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.62 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-208.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.13 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-393.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-023.12 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.30 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.42 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-605.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.67 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-217.24 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-617.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.01 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-272.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |