Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-474.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-634.30 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-634.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.13 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.67 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-009.41 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22D-012.84 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-013.03 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-013.51 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-319.87 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.52 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-009.46 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27D-008.74 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-006.81 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-008.93 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-163.75 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.40 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-013.53 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28D-011.04 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-311.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.14 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.14 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19D-019.45 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-020.47 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |