Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88D-023.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99D-024.67 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-026.94 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-920.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.51 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-553.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.05 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-023.53 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.43 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-221.54 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-009.80 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-019.05 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36D-030.70 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-033.12 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-695.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.84 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.87 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-010.32 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-950.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |