Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-975.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.73 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-012.49 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-012.54 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-179.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-007.43 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-009.41 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-592.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-010.73 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86D-006.24 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.87 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-007.91 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-012.49 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-014.46 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-015.70 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-749.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-016.20 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-017.78 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-018.03 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-506.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.24 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.57 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.47 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-011.62 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |