Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-498.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.02 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-346.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.71 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.82 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.05 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.48 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17D-013.75 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.07 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.14 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-174.41 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.92 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-579.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-953.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.03 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77B-037.71 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.20 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-006.84 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.24 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-320.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |