Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-098.81 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-013.50 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-014.24 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-460.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-295.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48D-007.51 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-386.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-512.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-208.67 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.52 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.32 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-548.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |