Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-863.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.73 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.47 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-002.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-722.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.81 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-792.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-320.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |