Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-521.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-526.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.34 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.70 - Nghệ An Xe Con -
37C-596.67 - Nghệ An Xe Tải -
73A-375.92 - Quảng Bình Xe Con -
73C-193.24 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-197.93 - Quảng Bình Xe Tải -
74C-147.78 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-388.75 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.27 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.62 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.87 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.32 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-158.45 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-162.07 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-441.62 - Quảng Nam Xe Con -
92A-443.62 - Quảng Nam Xe Con -
92C-257.81 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-262.02 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-265.54 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-325.70 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-332.13 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.52 - Quảng Ngãi Xe Con -