Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-386.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-391.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-407.32 - Hà Nội Xe Con -
30M-407.82 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.27 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.71 - Hà Nội Xe Con -
30M-414.50 - Hà Nội Xe Con -
30M-416.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.80 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.31 - Hà Nội Xe Con -
29B-658.81 - Hà Nội Xe Khách -
29B-660.53 - Hà Nội Xe Khách -
29D-629.32 - Hà Nội Xe tải van -
29D-631.78 - Hà Nội Xe tải van -
29D-639.76 - Hà Nội Xe tải van -
29D-641.62 - Hà Nội Xe tải van -
23C-093.17 - Hà Giang Xe Tải -
11B-014.23 - Cao Bằng Xe Khách -
97A-096.24 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-049.72 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-050.74 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-050.90 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-015.60 - Bắc Kạn Xe Khách -
22B-015.80 - Tuyên Quang Xe Khách -
22B-017.49 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-317.24 - Lào Cai Xe Con -
24A-321.93 - Lào Cai Xe Con -
24A-323.02 - Lào Cai Xe Con -
24B-021.48 - Lào Cai Xe Khách -