Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89B-025.70 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.90 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-031.49 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18B-034.23 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-049.76 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73B-019.47 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-011.20 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.80 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-019.13 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-029.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-316.87 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.93 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.54 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-013.71 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-027.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-039.72 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-039.75 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.72 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.34 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79D-013.37 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85B-015.87 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.75 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.80 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.76 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.80 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-159.75 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-021.91 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-293.47 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |