Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-028.41 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.52 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-045.70 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-024.53 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-759.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.21 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-033.41 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.46 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.75 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.07 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-018.49 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-509.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-509.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.48 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-011.76 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-612.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-079.53 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-266.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |