Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-349.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-349.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-492.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-033.04 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-033.47 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71A-215.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-023.27 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-025.93 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-006.24 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64B-016.93 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-024.90 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-013.53 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67C-189.54 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-190.92 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-190.93 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.47 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.97 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-370.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.74 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-013.50 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-013.92 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83D-009.23 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-009.64 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-084.32 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-087.74 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69A-168.97 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69B-015.74 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-032.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-037.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |