Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-339.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-341.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-369.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-397.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-407.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-166.81 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.37 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26C-164.52 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-113.92 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28B-017.43 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-316.05 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-144.92 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-459.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-044.71 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-274.80 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-822.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-025.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34C-438.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-218.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.70 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |