Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-176.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.60 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.53 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-185.82 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.03 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-559.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-567.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-571.64 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-197.40 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-148.23 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-323.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.41 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-179.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78B-020.32 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-234.87 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-014.12 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-024.70 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-096.73 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47A-819.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-825.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-828.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-412.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.97 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-250.31 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |