Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-118.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.70 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-384.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.32 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-509.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.51 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-613.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.97 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-618.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.60 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-264.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-001.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-013.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-019.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-019.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |