Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-302.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-190.82 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-191.54 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.87 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-179.23 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-181.57 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-522.72 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.21 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83B-025.03 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-014.87 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-328.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-343.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-428.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.91 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97A-098.57 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-270.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.52 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-019.50 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |