Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
27C-076.50 - Điện Biên Xe Tải -
21B-013.75 - Yên Bái Xe Khách -
21B-014.07 - Yên Bái Xe Khách -
28A-261.17 - Hòa Bình Xe Con -
20A-872.37 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-901.14 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-320.41 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-001.71 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-005.14 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.01 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.17 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.03 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-990.10 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-859.87 - Bắc Giang Xe Con -
98A-864.93 - Bắc Giang Xe Con -
98A-875.31 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-884.17 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.80 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.52 - Bắc Giang Xe Con -
19A-731.21 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.70 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.70 - Phú Thọ Xe Con -
88A-788.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.32 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-311.76 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-313.37 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-323.13 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.80 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-857.62 - Bắc Ninh Xe Con -