Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-861.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.81 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-929.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-458.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.73 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-547.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-494.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.46 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.82 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-503.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.87 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-232.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-233.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |