Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-749.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-202.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-609.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.51 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-527.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-772.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-857.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-101.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |