Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-273.90 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.94 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.61 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.45 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.37 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-236.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-237.50 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-238.51 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.78 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-224.40 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.71 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-262.75 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-263.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-866.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-269.43 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.71 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-001.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |