Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-050.72 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-018.17 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-276.17 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.73 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-166.72 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-063.42 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-010.53 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.71 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-166.73 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-166.80 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-016.82 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-020.61 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-313.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-016.51 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-457.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-381.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-721.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.92 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-787.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-346.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-436.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-484.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |