Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-495.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.51 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-292.50 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-014.71 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-469.82 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.20 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-556.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.75 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38C-254.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-198.03 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.20 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-029.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-030.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43B-066.92 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-178.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-262.54 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-235.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.91 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-087.10 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.51 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-291.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |