Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-821.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49B-033.20 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-634.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-623.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-078.46 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |