Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-865.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.49 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-266.47 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-267.81 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.82 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-004.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98B-047.32 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-715.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |