Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-734.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-027.75 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-808.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-439.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.50 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-485.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.71 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-028.41 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.62 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-496.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.90 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-493.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |