Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35B-023.97 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-231.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-242.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.05 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-290.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-048.34 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-492.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-567.47 - Nghệ An Xe Con -
38C-245.34 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-248.31 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-369.94 - Quảng Bình Xe Con -
73A-373.13 - Quảng Bình Xe Con -
73A-376.81 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.76 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.84 - Quảng Bình Xe Con -
74A-285.73 - Quảng Trị Xe Con -
74A-287.21 - Quảng Trị Xe Con -
75A-387.47 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-393.02 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-029.03 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -