Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-320.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-325.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-265.84 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-215.87 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-216.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-217.60 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-230.50 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.60 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.23 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-099.21 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-022.32 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-023.43 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-294.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.48 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-854.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-858.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.53 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-764.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-397.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-518.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-587.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.52 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-616.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |