Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-935.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-052.72 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-543.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.94 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-158.78 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-561.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-688.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-193.05 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-264.97 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81A-468.80 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.53 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-406.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |