Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-416.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-387.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.87 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-202.13 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61D-023.53 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72D-014.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-117.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-017.18 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-231.97 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-223.75 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-135.24 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |