Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-218.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.71 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.53 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-156.17 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.53 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-011.37 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-015.90 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-180.78 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-549.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-579.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.52 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-050.73 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-022.07 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-008.60 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-009.74 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-149.53 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-164.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-944.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |