Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-192.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-014.80 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-230.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-012.80 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-013.37 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84D-008.54 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-009.46 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-187.04 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-343.20 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.21 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-008.82 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-010.27 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95D-027.43 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83D-009.57 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-009.78 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-011.81 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94D-006.87 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-008.93 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 22C-112.76 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-113.01 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |