Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-117.14 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.10 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-317.76 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-167.97 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-076.40 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.12 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-009.57 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-009.78 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-167.94 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.42 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-317.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.72 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-009.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-451.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.82 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-737.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |