Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-275.34 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-311.80 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-320.70 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-321.02 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-321.53 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-323.17 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-323.84 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.90 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-953.17 - Hải Dương Xe Con -
15K-430.57 - Hải Phòng Xe Con -
17C-216.17 - Thái Bình Xe Tải -
17C-219.53 - Thái Bình Xe Tải -
18A-494.74 - Nam Định Xe Con -
18A-499.12 - Nam Định Xe Con -
18A-501.46 - Nam Định Xe Con -
18A-510.97 - Nam Định Xe Con -
18C-176.49 - Nam Định Xe Tải -
18C-181.73 - Nam Định Xe Tải -
35A-467.71 - Ninh Bình Xe Con -
35A-472.61 - Ninh Bình Xe Con -
35A-477.90 - Ninh Bình Xe Con -
35C-180.62 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-182.93 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-185.70 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-229.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-549.90 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-553.30 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-557.74 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.21 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-559.47 - Thanh Hóa Xe Tải -