Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-560.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-502.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-566.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-371.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-191.87 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-277.81 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-280.93 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-159.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-949.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-433.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-257.80 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-258.71 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.10 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-326.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |