Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-337.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-217.05 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.71 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-222.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-571.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.70 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-399.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.17 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.27 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-117.34 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.54 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-749.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-214.01 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-757.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |