Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-506.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-014.82 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-015.30 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-017.81 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-246.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.76 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-699.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-011.30 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.32 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-010.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-947.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.60 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-356.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-358.74 | - | Bình Định | Xe Con | - |