Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-449.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-450.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-454.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-463.34 - Hà Nội Xe Tải -
11A-136.43 - Cao Bằng Xe Con -
22A-281.70 - Tuyên Quang Xe Con -
25A-087.47 - Lai Châu Xe Con -
21A-223.43 - Yên Bái Xe Con -
21A-224.78 - Yên Bái Xe Con -
21A-226.01 - Yên Bái Xe Con -
21A-228.73 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.27 - Yên Bái Xe Con -
21A-231.50 - Yên Bái Xe Con -
28A-267.07 - Hòa Bình Xe Con -
20A-861.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-862.02 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-889.93 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-897.91 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-791.87 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-798.91 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.31 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-859.76 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-864.90 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-880.49 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-889.53 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-892.81 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-919.37 - Hải Dương Xe Con -
34A-923.93 - Hải Dương Xe Con -
34A-934.02 - Hải Dương Xe Con -