Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-941.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-038.71 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-446.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-552.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-157.50 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.12 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-256.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |