Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-295.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-685.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-387.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-356.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-573.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82D-013.53 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-457.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-824.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-260.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-753.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.31 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-590.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-546.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |