Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-585.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-622.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-866.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-015.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-918.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-094.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |