Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-214.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-325.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-327.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-213.93 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-375.53 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94A-112.05 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69D-009.05 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |