Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-009.24 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 11A-141.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-096.70 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-277.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-316.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-320.14 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.27 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.20 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-087.92 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-269.94 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-863.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-263.46 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-266.07 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-005.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-887.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |