Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-730.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-795.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-860.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-920.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-548.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-509.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-492.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |