Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-557.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.20 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-376.10 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.94 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-281.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.13 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.51 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-391.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-951.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.12 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-369.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-218.27 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.32 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-572.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |